Máy biến tần không lưới điện 1-1.5KW | ||
Mẫu | CSI-VICTOR NMS-1000-12 | CSI-VICTOR NMS-1500-24 |
Công suất định mức | 1000W/1000VA | 1500W/1500VA |
Đầu vào AC | ||
Điện áp | 230V/AC | |
Phạm vi điện áp có thể chọn | 170~280VAC (Dành cho máy tính cá nhân) 90~280VAC (Dành cho thiết bị gia dụng) | |
Phạm vi tần số | 50 Hz/60Hz (Tự động nhận diện) | |
Khả năng phát ra AC | ||
Điều chỉnh điện áp AC | 230Vac±5% | |
Năng lượng sóng | 2000va | 3000va |
Hiệu suất (Đỉnh) PV sang INV | 98% | |
Hiệu suất (Đỉnh) Pin sang INV | 94% | |
Thời gian chuyển giao | 10ms | |
Ắc quy | ||
Điện áp pin | 12VDC | 24Vdc |
Năng lượng điện tích nổi | 13.5VDC | 27Vdc |
Bảo vệ quá nạp | 16VDC | 32Vdc |
BỘ SẠC MẶT TRỜI & BỘ SẠC AC | ||
Loại Bộ Sạc Năng Lượng Mặt Trời | MPPT | |
Năng lượng PV tối đa | 600W | 1200W |
Phạm vi MPPT @ điện áp hoạt động | 20-150VDC | 30-150VDC |
Điện Áp Mở Đường Tối đa của Mảng PV năng lượng mặt trời | 150VDC | |
Điện tích sạc mặt trời tối đa | 40A | |
Dòng sạc AC tối đa | 40A | |
Dòng sạc tối đa Solar+Ac | 80A | |
Thể chất | ||
Kích thước, D*R*C (mm) | 290*240*91 | |
Kích thước Hộp, D*W*H (mm) | 340*295*145 | |
Trọng lượng净 (kgs) | 3.5 | 3.6 |
Trọng lượng tổng (kg) | 4 | 4.2 |
môi trường | ||
Độ ẩm | 5% đến 95% độ ẩm tương đối ((Không ngưng tụ) | |
Nhiệt độ hoạt động | *-10°C-50℃ | |
Tiêu chuẩn | ||
Tuân thủ an toàn | CE |
Copyright © Wuxi Smaraad New Energy Technology Co.,Ltd. All Rights Reserved -Blog - Chính sách Bảo mật